drongo
dron
ˈdrɒn
dron
go
gəʊ
gew
nyiragongo

Định nghĩa và ý nghĩa của "drongo"trong tiếng Anh

Drongo
01

drongo, chim thuộc họ Dicruridae

any passerine bird of the family Dicruridae, which is black and feeds on insects 
drongo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
drongos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng