scottish fold
sco
ˈskɒ
sko
ttish
tɪʃ
tish
fold
fəʊld
fewld

Định nghĩa và ý nghĩa của "Scottish Fold"trong tiếng Anh

Scottish Fold
01

Scottish Fold, Mèo tai cụp Scottish

a domestic cat breed characterized by folded ears that is originally from Scotland 
Scottish Fold definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Scottish Folds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng