laperm
la
lə
lē
perm
ˈpɜ:m
pēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "LaPerm"trong tiếng Anh

LaPerm
01

LaPerm, một giống mèo nhà có kích thước trung bình với bộ lông xoăn

a domestic cat breed with curly fur that is medium in size 
LaPerm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
LaPerms

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng