Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Double room
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
double rooms
Các ví dụ
The double room was equipped with air conditioning and a flat-screen TV.
Phòng đôi được trang bị điều hòa và TV màn hình phẳng.



























