Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flash drive
01
ổ USB, thẻ nhớ flash
a small device used for storing data or transferring data between electronic devices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flash drives
Các ví dụ
I transferred the presentation to a flash drive so that I could easily share it with my colleagues.
Tôi đã chuyển bài thuyết trình sang ổ USB để có thể dễ dàng chia sẻ với đồng nghiệp.



























