zygomatic bone
zy
ˌzaɪ
zai
go
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
bone
bəʊn
bewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "zygomatic bone"trong tiếng Anh

Zygomatic bone
01

xương gò má, xương tiếp hợp

a facial bone that contributes to the structure of the cheek and forms part of the eye socket 
zygomatic bone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
zygomatic bones

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng