zoologist
zoo
ˈzu:ɒ
zooo
lo
gist
ʤɪst
jist
urologistgeologistapologistideologist

Định nghĩa và ý nghĩa của "zoologist"trong tiếng Anh

Zoologist
01

nhà động vật học

a specialist in or student of the branch of science that deals with animals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zoologists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng