zodiacal
zo
zəʊ
zew
dia
ˈdaɪə
daie
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "zodiacal"trong tiếng Anh

zodiacal
01

thuộc cung hoàng đạo, liên quan đến cung hoàng đạo

related to or associated with the zodiac or the twelve astrological signs 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He is consulting his zodiacal chart to determine his compatibility with different signs. 

Anh ấy đang tham khảo biểu đồ hoàng đạo của mình để xác định sự tương hợp với các cung khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng