Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zodiacal
01
thuộc cung hoàng đạo, liên quan đến cung hoàng đạo
related to or associated with the zodiac or the twelve astrological signs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He is consulting his zodiacal chart to determine his compatibility with different signs.
Anh ấy đang tham khảo biểu đồ hoàng đạo của mình để xác định sự tương hợp với các cung khác nhau.
Cây Từ Vựng
zodiacal
zodiac



























