Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boat race
01
cuộc đua thuyền, regatta
a race between people rowing or driving boats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boat races
02
mặt, mặt mũi
(Cockney rhyming slang) the face
slang
Các ví dụ
She washed her boat race before going out.
Cô ấy đã rửa boat race của mình trước khi ra ngoài.



























