boat race
Pronunciation
/bˈoʊt ɹˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boat race"trong tiếng Anh

Boat race
01

cuộc đua thuyền, regatta

a race between people rowing or driving boats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boat races
02

mặt, mặt mũi

(Cockney rhyming slang) the face
slang
Các ví dụ
She washed her boat race before going out.
Cô ấy đã rửa boat race của mình trước khi ra ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng