Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boat-shaped
01
hình thuyền, lõm như thuyền
having a concave shape like a boat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most boat-shaped
so sánh hơn
more boat-shaped
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình thuyền, lõm như thuyền