Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zidovudine
01
zidovudine, AZT
a medicine that helps slow down the HIV virus in people with AIDS
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Tim 's doctor adjusted his zidovudine dosage for better virus control.
Bác sĩ của Tim đã điều chỉnh liều lượng zidovudine của anh ấy để kiểm soát vi-rút tốt hơn.



























