zidovudine
zi
zaɪ
zai
do
ˈdɒ
do
vu
vjʊ
vyoo
dine
di:n
din

Định nghĩa và ý nghĩa của "zidovudine"trong tiếng Anh

Zidovudine
01

zidovudine, AZT

a medicine that helps slow down the HIV virus in people with AIDS 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
zidovudines
Các ví dụ
Lisa takes zidovudine to manage her HIV infection. 

Lisa uống zidovudine để quản lý nhiễm HIV của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng