Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
you bet
01
Chắc chắn rồi, Đương nhiên
used to strongly affirm or agree with a statement
Idiom
Informal
Các ví dụ
" Will you help me move tomorrow? " — " You bet! "
"Ngày mai bạn sẽ giúp tôi chuyển nhà chứ?" — Chắc chắn rồi!
02
Chắc chắn rồi, Rất vui được giúp
used as a positive and affirming response to thanks
Informal
Các ví dụ
You bet! do n't hesitate to call if there is anything else I can do.
Chắc chắn rồi! Đừng ngần ngại gọi nếu có bất cứ điều gì khác tôi có thể làm.
Từ Gần



























