Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
you bet
01
Chắc chắn rồi, Đương nhiên
used to strongly affirm or agree with a statement
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
"This is the best plan we've had." — "You bet it is."
"Đây là kế hoạch tốt nhất chúng tôi từng có." — Cá là đúng vậy.
02
Chắc chắn rồi, Rất vui được giúp
used as a positive and affirming response to thanks
thân mật
Các ví dụ
You bet, happy to help!
Chắc chắn rồi, rất vui được giúp đỡ!
Từ Gần



























