you bet
you
ju
yoo
bet
bɛt
bet

Định nghĩa và ý nghĩa của "you bet"trong tiếng Anh

you bet
01

Chắc chắn rồi, Đương nhiên

used to strongly affirm or agree with a statement 
you bet definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
"This is the best plan we've had." — "You bet it is." 

"Đây là kế hoạch tốt nhất chúng tôi từng có." — Cá là đúng vậy.

02

Chắc chắn rồi, Rất vui được giúp

used as a positive and affirming response to thanks 
you bet definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
You bet, happy to help! 

Chắc chắn rồi, rất vui được giúp đỡ!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng