yes
yes
jɛs
yes
fespesnessfess

Định nghĩa và ý nghĩa của "yes"trong tiếng Anh

01

Vâng, Đúng vậy

a word to show agreement or say something is true 
yes definition and meaning
Các ví dụ
Yes, he is my friend. 

Vâng, anh ấy là bạn của tôi.

02

Ừ!, Tuyệt!

used informally to express excitement or relief 
Các ví dụ
"We did it!" "Yes!" 

"Chúng ta đã làm được!" "!"

03

Vâng?, Gì vậy?

used to respond when someone calls or gets ones attention 
Các ví dụ
"Excuse me, Miss, could you help?" "Yes?" 

"Xin lỗi, cô ơi, cô có thể giúp tôi không?" "Vâng?"

04

Ồ vậy sao?, Thật không?

used to question a remark or statement, often expressing doubt or surprise 
Các ví dụ
"You’ll finish the project in an hour?" "Oh yes? How?" 

"Bạn sẽ hoàn thành dự án trong một giờ?" "Ồ chứ? Làm thế nào?"

01

một lời đồng ý, sự khẳng định

an affirmative response or agreement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yeses
Các ví dụ
Her yes was all he needed to hear. 

Tiếng của cô ấy là tất cả những gì anh ấy cần nghe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng