Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yellowtail
01
đuôi vàng, cá seriola
a species of fish characterized by its yellow-colored tail fin and its firm, flavorful flesh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
yellowtails
02
đuôi vàng, seriola dorsalis
game fish of southern California and Mexico having a yellow tail fin
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
yellowtail
yellow
tail



























