yellow-green
yellow
jɛləʊgri:n
yelewgrin
green

Định nghĩa và ý nghĩa của "yellow-green"trong tiếng Anh

yellow-green
01

vàng-xanh, xanh-vàng

having a color that is between yellow and green 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yellow-green
so sánh hơn
more yellow-green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The yellow-green leaves signaled the arrival of spring. 

Những chiếc lá vàng-xanh báo hiệu sự đến của mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng