xxx
xxx
ɛksɛksɛks
eksekseks

Định nghĩa và ý nghĩa của "xxx"trong tiếng Anh

01

ba mươi, số ba mươi

the cardinal number that is the product of ten and three 
xxx definition and meaning
02

hội chứng XXX, tam nhiễm X

(genetics) abnormal complement of three X chromosomes in a female 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
XXXs
01

ba mươi, ba chục

being ten more than twenty 
xxx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thirty
so sánh hơn
more thirty
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng