Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXVIII
01
hai mươi tám, thứ hai mươi tám
the cardinal number that is the sum of twenty-seven and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
xxviii
01
hai mươi tám, thứ hai mươi tám
being eight more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























