XXVIII
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛntiˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "XXVIII"trong tiếng Anh

XXVIII
01

hai mươi tám, thứ hai mươi tám

the cardinal number that is the sum of twenty-seven and one
XXVIII definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
01

hai mươi tám, thứ hai mươi tám

being eight more than twenty
XXVIII definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng