Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXI
01
hai mươi mốt, XXI
the cardinal number that is the sum of twenty and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
XXIs
xxi
01
hai mươi mốt, thứ hai mươi mốt
being one more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























