xx
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛnti/
/ɹˌəʊmən twˈɛnti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xx"trong tiếng Anh

01

hai mươi, số hai mươi

the cardinal number that is the sum of nineteen and one
xx definition and meaning
02

bộ nhiễm sắc thể giới tính bình thường ở con cái, karyotype bình thường của con cái

(genetics) normal complement of sex chromosomes in a female
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

hai mươi, thuộc hai mươi

denoting a quantity consisting of 20 items or units
xx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng