Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xx
01
hai mươi, số hai mươi
the cardinal number that is the sum of nineteen and one
02
bộ nhiễm sắc thể giới tính bình thường ở con cái, karyotype bình thường của con cái
(genetics) normal complement of sex chromosomes in a female
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
xx
01
hai mươi, thuộc hai mươi
denoting a quantity consisting of 20 items or units
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























