xviii
Pronunciation
/ɹˌoʊmən ˈeɪtiːn/
/ɹˌəʊmən ˈeɪtiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xviii"trong tiếng Anh

01

mười tám, số mười tám

the cardinal number that is the sum of seventeen and one
xviii definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
xviiis
01

mười tám, thứ mười tám

being one more than seventeen
xviii definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng