Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xlviii
01
bốn mươi tám, thứ bốn mươi tám
being eight more than forty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, quantity
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi tám, thứ bốn mươi tám