x-axis
x
ɛksæksɪs
eksāksis
axis

Định nghĩa và ý nghĩa của "x-axis"trong tiếng Anh

X-axis
01

trục x, trục ngang

the horizontal line of the coordinate system 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
x-axes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng