wrecking bar
wre
ˈrɛ
re
cking
kɪng
king
bar
bɑ:r
baar
/ɹˈɛkɪŋ bˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrecking bar"trong tiếng Anh

Wrecking bar
01

thanh sắt nặng, đòn bẩy sắt

a heavy iron lever with one end forged into a wedge
wrecking bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wrecking bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng