wrecked
wrecked
rɛkt
rekt
deflectcorrectspeckedunerect

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrecked"trong tiếng Anh

wrecked
01

bị phá hủy, bị hủy hoại

destroyed in an accident 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrecked
so sánh hơn
more wrecked
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng