Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Workshop
01
xưởng, phân xưởng
a building or room in which particular goods are made or fixed by different means
Các ví dụ
The metalworking workshop fabricates metal parts using welding and machining techniques.
Xưởng gia công kim loại chế tạo các bộ phận kim loại bằng kỹ thuật hàn và gia công cơ khí.
02
hội thảo, lớp học chuyên đề
a meeting where people focus on a particular subject or project, share ideas, and practice skills together
Các ví dụ
The teachers organized a workshop about new methods.
Các giáo viên đã tổ chức một hội thảo về các phương pháp mới.



























