working class
wor
ˈwɜ:
king
kɪng
king
class
klæs
klās
/wˈɜːkɪŋ klˈas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "working class"trong tiếng Anh

Working class
01

giai cấp công nhân, giai cấp vô sản

a social class that consists of people with low incomes who do manual or industrial work
working class definition and meaning
Các ví dụ
The struggles of the working class are a common theme in literature.
Những cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân là một chủ đề phổ biến trong văn học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng