Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wording
01
cách diễn đạt, lời lẽ
the way in which something is expressed or phrased in words
Các ví dụ
The advertisement 's wording attracted many new customers.
Cách diễn đạt của quảng cáo đã thu hút nhiều khách hàng mới.



























