Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wording
01
cách diễn đạt, lời lẽ
the way in which something is expressed or phrased in words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
wordings
Các ví dụ
The wording of the contract was carefully reviewed by the lawyer.
Cách diễn đạt của hợp đồng đã được luật sư xem xét cẩn thận.



























