woozy
woo
ˈwu:
voo
zy
zi
zi
woodywooly

Định nghĩa và ý nghĩa của "woozy"trong tiếng Anh

01

chóng mặt, hoa mắt

feeling dizzy, unsteady, or as if the surroundings are spinning, often making it hard to stay balanced 
woozy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wooziest
so sánh hơn
woozier
có thể phân cấp
Các ví dụ
I felt woozy after standing up too quickly. 

Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng