wooly
woo
ˈwʊ
voo
ly
li
li
woodywoozy
woolly

Định nghĩa và ý nghĩa của "wooly"trong tiếng Anh

01

có lông, làm bằng len

covered in or made of wool 
wooly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wooliest
so sánh hơn
woolier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She knitted a wooly scarf for her friend as a birthday gift. 

Cô ấy đã đan một chiếc khăn len cho bạn mình như một món quà sinh nhật.

02

có lông mềm, mịn như len

having a soft, fluffy, or downy texture or look 
Các ví dụ
The clouds were wooly and white in the morning sky. 

Những đám mây mịn như len và trắng trên bầu trời buổi sáng.

03

mơ hồ, lộn xộn

characterized by unclear, disorganized, or fuzzy thinking or expression 
Các ví dụ
His explanation was wooly and hard to follow. 

Lời giải thích của anh ấy mơ hồ và khó theo dõi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng