Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blue funk
01
trạng thái đau khổ tinh thần sâu sắc, nỗi buồn
a state of deep emotional distress, sadness, or depression
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The news of his friend 's illness left him in a blue funk for several days.
Tin tức về bệnh tật của bạn anh ấy khiến anh ấy buồn bã trong nhiều ngày.



























