woodshed
wood
ˈwʊd
vood
shed
ʃɛd
shed

Định nghĩa và ý nghĩa của "woodshed"trong tiếng Anh

Woodshed
01

nhà kho củi, kho chứa củi

a structure or shelter specifically designed for storing firewood or logs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woodsheds
Các ví dụ
The woodshed was stocked with enough firewood to last through the entire winter. 

Nhà kho củi được dự trữ đủ củi để sử dụng suốt mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng