woodruff
wood
ˈwʊd
vood
ruff
rʌf
raf

Định nghĩa và ý nghĩa của "woodruff"trong tiếng Anh

Woodruff
01

cỏ ba lá, cỏ ngọt

an herbaceous plant known for its sweet, hay-like fragrance and delicate white flowers 
woodruff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
woodruffs
Các ví dụ
As a herbalist, he grows woodruff in his backyard and uses it to create herbal remedies. 

Là một nhà thảo dược, anh ấy trồng cỏ ngọt trong sân sau và sử dụng nó để tạo ra các phương thuốc thảo dược.

02

cỏ asperula, cỏ gỗ

any plant of the genus Asperula 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng