Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Woods
01
rừng, khu rừng nhỏ
a small area filled with trees and plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
These woods offer a great escape from the hustle and bustle of city life.
Những khu rừng này mang đến một lối thoát tuyệt vời khỏi sự ồn ào của cuộc sống thành thị.
Cây Từ Vựng
woodsy
woods



























