Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Woodland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woodlands
Các ví dụ
She loved spending her weekends exploring the peaceful woodland near her home.
Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần của mình để khám phá khu rừng yên bình gần nhà.



























