woodland
Pronunciation
/ˈwʊdˌlənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "woodland"trong tiếng Anh

Woodland
01

rừng, khu rừng

land that is filled with many trees
woodland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woodlands
Các ví dụ
She loved spending her weekends exploring the peaceful woodland near her home.
Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần của mình để khám phá khu rừng yên bình gần nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng