woodcarving
wood
ˈwʊd
vood
car
kɑ:
kaa
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "woodcarving"trong tiếng Anh

Woodcarving
01

chạm khắc gỗ, điêu khắc gỗ

a carving created by carving wood 
woodcarving definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woodcarvings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng