blue cheese
Pronunciation
/ˈbluː ˈʧiːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue cheese"trong tiếng Anh

Blue cheese
01

phô mai xanh, phô mai có mốc xanh

any type of cheese containing blue lines or mold
blue cheese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue cheeses
Các ví dụ
I love the combination of blue cheese and pears in a salad.
Tôi yêu thích sự kết hợp giữa phô mai xanh và lê trong món salad.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng