Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wondrous
01
kỳ diệu, tuyệt vời
inspiring a feeling of wonder or amazement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wondrous
so sánh hơn
more wondrous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The view from the mountaintop was truly wondrous, with sweeping vistas of untouched wilderness.
Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự kỳ diệu, với tầm nhìn bao quát của vùng hoang dã nguyên sơ.
wondrous
01
một cách kỳ diệu, một cách tuyệt vời
to an extraordinary or impressive degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She sang wondrous well before the captivated audience.
Cô ấy đã hát tuyệt vời trước khán giả bị cuốn hút.
Cây Từ Vựng
wondrously
wondrous
wonder



























