Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wondrous
01
kỳ diệu, tuyệt vời
inspiring a feeling of wonder or amazement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wondrous
so sánh hơn
more wondrous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child 's imagination was filled with wondrous stories of faraway lands and magical creatures.
Trí tưởng tượng của đứa trẻ tràn ngập những câu chuyện kỳ diệu về những vùng đất xa xôi và những sinh vật huyền bí.
wondrous
01
một cách kỳ diệu, một cách tuyệt vời
to an extraordinary or impressive degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He played the violin wondrous beautifully.
Anh ấy chơi violin tuyệt vời đẹp.
Cây Từ Vựng
wondrously
wondrous
wonder



























