Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wonderful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wonderful
so sánh hơn
more wonderful
có thể phân cấp
Các ví dụ
It's a wonderful day outside, with sunny skies and a gentle breeze.
Đó là một ngày tuyệt vời bên ngoài, với bầu trời nắng và làn gió nhẹ.
Cây Từ Vựng
wonderfully
wonderfulness
wonderful
wonder



























