with child
Pronunciation
/wɪð tʃˈaɪld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "with child"trong tiếng Anh

with child
01

có thai, mang thai

pregnant, especially in the later stages
with child definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He helped his wife, who was with child, prepare for the baby.
Anh ấy đã giúp vợ mình, người đang mang thai, chuẩn bị cho em bé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng