Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wire service
01
hãng thông tấn, dịch vụ truyền tin
a news agency that provides news to newspapers, television and radio stations through wires or satellite communication
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wire services
Các ví dụ
The breaking news story was distributed to media outlets via a wire service within minutes.
Tin tức nóng hổi đã được phân phối đến các cơ quan truyền thông thông qua một dịch vụ dây trong vòng vài phút.



























