Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wire cutter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wire cutters
Các ví dụ
She used a pair of diagonal wire cutters to snip the damaged wire and replace it with a new one.
Cô ấy đã sử dụng một cặp kìm cắt dây để cắt sợi dây bị hỏng và thay thế nó bằng một sợi mới.



























