winged bean
winged
wɪngd
vingd
bean
bi:n
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "winged bean"trong tiếng Anh

Winged bean
01

đậu rồng, đậu khế

a legume with edible pods that have distinctive wing-like protrusions along their length 
winged bean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
winged beans
Các ví dụ
My son enjoyed winged bean and coconut soup that I made for the first time. 

Con trai tôi thích món súp đậu rồng và dừa mà tôi làm lần đầu tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng