Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wingsuit
01
bộ đồ cánh, wingsuit
a specially designed jumpsuit with fabric between the arms and legs that allows a person to glide through the air during freefall, increasing surface area and lift before deploying a parachute
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wingsuits
Các ví dụ
She captured breathtaking footage while soaring through a canyon in her wingsuit.
Cô ấy đã ghi lại những thước phim ngoạn mục khi bay lượn qua một hẻm núi trong bộ đồ bay của mình.
Cây Từ Vựng
wingsuit
wing
suit



























