Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Winemaking
01
sản xuất rượu vang, quy trình làm rượu vang
the process and science of producing wine, encompassing grape cultivation, harvesting, fermentation, aging, blending, and bottling
Các ví dụ
The winemaking industry in this region has flourished, attracting both seasoned vintners and aspiring enthusiasts.
Ngành sản xuất rượu vang ở khu vực này đã phát triển mạnh, thu hút cả những nhà sản xuất rượu dày dạn kinh nghiệm và những người đam mê đầy khát vọng.
Cây Từ Vựng
winemaking
wine
making



























