Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Windowpane
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
windowpanes
Các ví dụ
The winter storm rattled the windowpanes, sending shivers down her spine.
Cơn bão mùa đông rung chuyển những tấm kính cửa sổ, khiến cô ấy rùng mình.
02
kính cửa sổ, tấm kính
a very thin, nearly transparent flounder found along the Atlantic coast of North America
Các ví dụ
Fishermen often catch windowpane while trawling for other flatfish.
Ngư dân thường bắt được cá bơn cửa sổ khi kéo lưới để tìm các loài cá bẹt khác.
Cây Từ Vựng
windowpane
window
pane



























