Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Windbreak
01
hàng rào chắn gió, dải cây chắn gió
a line of trees, fence, wall, etc. that can provide protection against the wind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
windbreaks
Các ví dụ
A well-placed windbreak can make a huge difference in reducing the chilling effects of winter winds.
Một hàng rào chắn gió được đặt đúng chỗ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc giảm tác động lạnh giá của gió mùa đông.
Cây Từ Vựng
windbreak
wind
break



























