Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wimple
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wimples
Các ví dụ
The wimple was secured under her chin with a simple clasp.
Khăn trùm đầu được cố định dưới cằm của cô ấy bằng một cái kẹp đơn giản.



























