willet
wi
ˈwɪ
vi
llet
lɪt
lit
wallet

Định nghĩa và ý nghĩa của "willet"trong tiếng Anh

Willet
01

chim choắt lớn, willet

a large shorebird with a long, straight bill that is found in coastal areas throughout the Americas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
willets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng