wild cherry
wild
ˈwaɪld
vaild
che
ʧɛ
che
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "wild cherry"trong tiếng Anh

Wild cherry
01

anh đào dại, cherry rừng

a small, tart fruit that grows on wild cherry trees and is often used in culinary preparations 
wild cherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wild cherries
Các ví dụ
I picked some wild cherries from the tree and enjoyed their tangy flavor. 

Tôi đã hái một ít anh đào dại từ cây và thưởng thức hương vị chua của chúng.

02

anh đào dại, cây anh đào hoang dã

an uncultivated cherry tree 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng