Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wild cherry
01
anh đào dại, cherry rừng
a small, tart fruit that grows on wild cherry trees and is often used in culinary preparations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wild cherries
Các ví dụ
The scent of wild cherry blossoms filled the air, signaling the arrival of spring.
Hương thơm của hoa anh đào dại tràn ngập không khí, báo hiệu mùa xuân đến.
02
anh đào dại, cây anh đào hoang dã
an uncultivated cherry tree



























